
(Máy ảnh Canon 600D EOS)
Giá Máy ảnh Canon 600D EOS
Giá Máy ảnh Canon 600D EOS
5
10
45
So sánh giá bán Máy ảnh Canon 600D EOS tại các trung tâm điện máy lớn như Nguyễn Kim, Pico, Điện máy Chợ Lớn, MediaMart, Thiên Hoà, Trần Anh, Phan Khang...
So sánh giá bán Máy ảnh Canon 600D EOS
So sánh giá bán Máy ảnh Canon 600D EOS tại các trung tâm điện máy lớn như Nguyễn Kim, Pico, Điện máy Chợ Lớn, MediaMart, Thiên Hoà, Trần Anh, Phan Khang...Chi tiết nơi bán
| Hình ảnh | Mô tả sản phẩm | Nơi bán | Giá (VNĐ) | |
|---|---|---|---|---|
|
MÁY ẢNH KTS CHUYÊN NGHIỆP EOS 600D VỚI ỐNG KÍNH 18-55 IS II (Nguyễn Kim) |
![]() |
12.900.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
MÁY ẢNH KTS CANON EOS600D 18-55II IS (Mã Sản phẩm: EOS600D 18-55II IS ) (Điện máy Chợ Lớn) |
![]() |
12.899.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
|
Máy ảnh Canon EOS 600D (Thiên Hòa) |
![]() |
12.990.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Canon EOS 600D (dienmay.com) |
![]() |
13.999.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
EOS 600D EF S18-55is (Lê Bảo Minh) |
![]() |
15.900.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Máy ảnh Canon EOS 600D (body) (MediaMart) |
![]() |
12.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Máy ảnh Canon EOS 600D (HomeCenter) |
![]() |
18.900.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Máy ảnh Canon EOS600 lens 18-55mm (Pico) |
![]() |
12.990.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Máy ảnh Canon Canon EOS 600D ống kính (EF S18-55IS) (Trần Anh) |
![]() |
12.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Máy ảnh chuyên nghiệp Canon EOS-600DKIT (TopCare) |
![]() |
13.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
|
||||
Bình luận sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
Bộ cảm biến hình ảnh | Độ phân giải | 18 MP |
Loại | CMOS | |
Kích thước | -- | |
Bộ xử lý | Digic IV | |
Ống kính | Loại ống kính | Canon |
Zoom quang học | -- | |
Zoom kỹ thuật số | -- | |
Độ dài tiêu cự | - | |
Tiêu điểm | - | |
Khẩu độ | - | |
Hỗ trợ ống kính rời | Có | |
Flash | Đèn Flash | Tích hợp |
Hỗ trợ flash rời | Có | |
Chế độ | Giảm mắt đỏ, Không bật flash, Luôn luôn bật flash, Tự động | |
Phạm vi | - | |
Chụp ảnh | Chế độ chụp | Chân dung, Chụp cảnh đêm, Chụp tốc độ nhanh (Sport), Phong cảnh, Tự động, Tự động thông minh (iA) |
Tốc độ | 30 - 1/4000 giây | |
Tự hẹn giờ | 10 giây | |
Chụp liên tiếp | Khoảng 3.7 ảnh/giây | |
Định dạng ảnh | JPEG, RAW | |
Kích cỡ ảnh lớn nhất | - | |
Tùy chỉnh ảnh | Hiển thị ngày chụp, Hiệu chỉnh màu, Hiệu ứng chỉnh sửa | |
Chức năng khác | Không | |
Quay phim | Chuẩn | HD |
Định dạng | MOV | |
Độ phân giải quay | FHD (1920 x 1080) at 24fps, FHD (1920 x 1080) at 30fps, HD (1280 x 720) at 60 fps, VGA (640 × 480) at 25 fps, VGA (640 × 480) at 30 fps | |
Âm thanh | Stereo | |
Hiệu chỉnh | Slide show | |
Hệ thống lấy nét | Chế độ | Chỉnh nét bằng tay, Nhận diện khuôn mặt, Tự động lấy nét |
Phạm vi | - | |
Công nghệ chống rung | - | |
Hệ thống đo sáng | Độ nhạy ISO | 100, 1000, 1600, 200, 3200, 400, 6400, 800, Auto |
Cân bằng trắng | Tự động, Ánh sáng của đèn sợi tóc (đèn tròn), Ánh sáng mặt trời, Ánh sáng trong bóng râm, Ánh sáng đèn Flash, Ánh sáng đèn huỳnh quang trắng sáng | |
Đo sáng | Đo sáng tổng quát, Đo sáng điểm | |
Bù sáng | ± 2EV (1/3EV steps) | |
Bộ nhớ - cổng giao tiếp | Bộ nhớ trong | - |
Thẻ nhớ ngoài | SD, SDHC, SDXC | |
Cổng usb | USB 2.0 | |
Kết nối Tivi | Có | |
Máy in | In ảnh trực tiếp | |
Kết nối khác | Cổng HDMI | |
Màn hình | Loại | TFT LCD |
Kích thước màn hình | 3.0 inch | |
Cảm ứng | Không | |
Thông tin khác | 1.040.000 pixels | |
Nguồn | Loại pin | Pin Lithium-lon (Li-lon) |
Jack sạc | - | |
Số lần chụp | 440 | |
Thông tin chung | Kích thước | 133.1 x 99.5 x 79.7 mm |
Trọng lượng (g) | 570 | |
Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh | |
Bảo hành | 24 tháng |










