
(Tivi LED Toshiba 32PB200)
Giá Tivi LED Toshiba 32PB200
Giá Tivi LED Toshiba 32PB200
7
10
41
So sánh giá bán Tivi LED Toshiba 32PB200 tại các trung tâm điện máy lớn như Nguyễn Kim, Pico, Điện máy Chợ Lớn, MediaMart, Thiên Hoà, Trần Anh, Phan Khang...
So sánh giá bán Tivi LED Toshiba 32PB200
So sánh giá bán Tivi LED Toshiba 32PB200 tại các trung tâm điện máy lớn như Nguyễn Kim, Pico, Điện máy Chợ Lớn, MediaMart, Thiên Hoà, Trần Anh, Phan Khang...Chi tiết nơi bán
| Hình ảnh | Mô tả sản phẩm | Nơi bán | Giá (VNĐ) | |
|---|---|---|---|---|
|
TIVI LED TOSHIBA 32PB200V (Nguyễn Kim) |
![]() |
5.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
TIVI LED TOSHIBA 32PB200V (Mã Sản phẩm: 32PB200V ) (Điện máy Chợ Lớn) |
![]() |
5.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
|
Tivi TOSHIBA 32PB200V LED (Thiên Hòa) |
![]() |
5.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Tivi LED ToshibaModel 32PB200V (Phan Khang) |
![]() |
5.690.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Tivi LED Toshiba 32PB200 (dienmay.com) |
![]() |
5.539.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
TIVI LED TOSHIBA 32PB200 (MediaMart) |
![]() |
5.490.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Tivi LED Toshiba 32PB200V (HomeCenter) |
![]() |
5.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
TIVI LED Toshiba 32PB200V-32 (Pico) |
![]() |
5.490.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Tivi LED Toshiba 32inch 32PB200 (Trần Anh) |
![]() |
5.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Tivi LED 32 Toshiba 32PB200 chuẩn HD (TopCare) |
![]() |
5.590.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
Tivi LED Toshiba 32PB200 32 inch, HD Ready (Việt Long) |
![]() |
5.490.000Cập nhật: 23/05/2013
|
|
|
|
||||
Bình luận sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
Hình ảnh | Loại Tivi | LED |
Kích thước | 32 inches | |
Màn hình | - | |
Công nghệ hình ảnh | REGZA Engine | |
Độ phân giải tối đa | HD 720p (1366 x 768 pixels) | |
Độ tương phản | 30,000:1 | |
Tỷ lệ màn hình | 16:9 | |
Công nghệ chiếu sáng | Đèn LED | |
Tần số quét | - | |
Giảm nhiễu | Có | |
Độ sáng (cd/m2) | 350 | |
Góc nhìn | 176/176 | |
Âm thanh | Công nghệ âm thanh | Stereo |
Hiệu ứng âm thanh | Bass Boost, Stereo Nicam | |
Tổng công suất loa | 20W | |
Số lượng loa | 2 loa | |
Thông số khác | - | |
Cổng kết nối, bộ nhớ | Composite video (AV) | 2 cổng |
S-Video | Không | |
Component video (Y/Pb/Pr) | 1 cổng | |
DVI | Không | |
HDMI | 2 cổng | |
LAN | Không | |
VGA | 1 cổng | |
USB | 1 cổng | |
Giao tiếp PC (Audio) | Có | |
Kết nối không dây | Không | |
Cổng kết nối khác | Antenna, RCA audio | |
Ổ cứng/Bộ nhớ trong | - | |
Ổ đĩa quang | Không | |
Thẻ nhớ ngoài | Không | |
Các tiện ích | Hẹn giờ tắt máy | Có |
Ghi lại chương trình yêu thích | Không | |
Xem đa màn hình | Không | |
Tiện ích khác | Auto view, USB media (MP3, JPEG) | |
Công nghệ khác | Tiết kiệm điện | |
Thông tin chung | Kích thước (D x R x C) | Không chân: 734 x 65 x 484 mm Có chân: 734 x 145 x 546 mm |
Trọng lượng (kg) | Không chân: 4.5 Có chân: 5 | |
Sản xuất tại | Indonesia | |
Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh, Tiếng Ba Tư, Tiếng Hoa, Tiếng Indonesia, Tiếng Pháp, Tiếng Thái, Tiếng Việt, Tiếng Ả Rập | |
Thời gian bảo hành | 12 tháng | |
Công suất tiêu thụ điện (W) | 56 | |
Kích thước nguyên thùng (D x R x C) | - | |
Tiêu chuẩn công nghệ | Nhật Bản | |
Trọng lượng nguyên thùng (Kg) | - |











